hi-903-hardy-shaker-metrix.png
  CODE  
Metrix Code: ST5484E-121-133-00  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5485C-004 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Cable Assembly: 4850-050 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5550-421-381 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 440-DR-2201-0105 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST 5484E-121-420-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST 5484E- 152-120-30 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Shaker HI-903 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Shaker HI-913 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Vibra-Check
Code: VM3800
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Correct: SV6300-011
(SV6300A-011)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: SV6300A-011 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 8978-211-0050 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 7295-002 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 8200-001 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5534-732-0-00-100S
(5534-732-0-00-100-S(0-20mm/s RMS))
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: SA6200A-211 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”HIGH TEMPERATURE ACCELEROMETER
MODEL: SA6350-4-050-6-000-0
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”VIBRATION TRANSMITTER
MODEL: 5484C-123
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”TRANSMITTER
MODEL: TXA-725-00
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”VIBRATION TRANSMITTER NON-CONTACT
MODEL: 5465E-103
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”RECEIVER
MODEL: TXR-725-05
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”VIBRATION TRANSMITTER
MODEL: ST5484E-121-020-00
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Replaced by: 5550-423-040
(5550-323-04)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5550-423-041  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-151-534-22 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Mech Switch MW 5550-411-361
(5550-411 -361)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Seismic ST 5484E-121 -032-00 (ST5484E-121 -032-00) Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Seismic ST 5484E-121 -132-00 (ST5484E-121 -132-00) Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Vibration transmitter
Model: ST5484E-152-420-30
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Vibration transmitter
Model: ST5484E-152-120-30
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Correct: SW 440SR-2000-0100
(440SR-2000-0100)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: ST5484E-121-133-00  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Vibra-Check
Code: VM3800
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Correct: SV6300-011
(SV6300A-011)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: SV6300A-011 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 8978-211-0050 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 7295-002 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 8200-001 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5534-732-0-00-100S
(5534-732-0-00-100-S(0-20mm/s RMS))
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: SA6200A-211 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”HIGH TEMPERATURE ACCELEROMETER
MODEL: SA6350-4-050-6-000-0
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”VIBRATION TRANSMITTER
MODEL: 5484C-123
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”TRANSMITTER
MODEL: TXA-725-00
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”VIBRATION TRANSMITTER NON-CONTACT
MODEL: 5465E-103
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”RECEIVER
MODEL: TXR-725-05
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix “METRIX”VIBRATION TRANSMITTER
MODEL: ST5484E-121-020-00
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Replaced by: 5550-423-040
(5550-323-04)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5550-423-041  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-151-534-22 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG5
0-5 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG10
0-10 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG20
0-20 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG50
0-50 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG100
0-100 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG150
0-150 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG200
0-200 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1670E BE10 CG600
0-600 Amp
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Seismic  ST 6917-123-1-1 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5485C-004 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5485C-008 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5550-221-010 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5485C-008 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Model: 5484E-151-020-12 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Model : 5484E-121-010-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Cable Assembly: 4850-010 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: 5484E-122-020-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Electric vibration switch
Model: 440DR-2244-0105
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Vibration sensor
Model: SA6200A-111
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Mating connector
Model: 8978-111-0010
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Type: ST5484E Velocity 4-20mA
Ordering Code: ST5484E-123-010-00
Length of output cable: As standard of manufacturer
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Conduit elbow and reducer
Model: 8200-001
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Ordering Code: ST5484E-123-010-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Conduit elbow and reducer
Model: 8200-001
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Model: ST5484E-121-133-00
ST5484E-AAA-BCD-EF    IPT Seismic vibration transmitter, loop powered (Base Model)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Seismic Vibration Transmitter
Model: ST5484E-121-532-00
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Complete with conduit reducer
Model: 8200-001
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Code: ST5484E-153-220-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Model: SA6250-XX1
Sensors:  Accelerometers - Seismic accelerometer, High Frequency (to 10 or 15 KHz)
(Code: SA6250-111)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Model: 8978-200-0000
Mating Connector with Cable Grip Only (see model no. 9061-XXXX for polyurethane cable)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix Meter VM 5500-002
VM 5500-XXX
Vibration Meter - intrinsically safe (velocity readings) - including battery
(5500-002)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix M,,K,
AC-2182
Probe extension, 254 mm (10 in.) for 5500
(Model 2182 Probe Extension)
Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST548E-121-1882-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST548E-122-1882-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 4850-020 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5550-221-010 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5550-323-240 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5550-121-210 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-05-002-012-05-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-045-00-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-11-01-05-05-01-023-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-11-01-05-05-02-072-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5485C-004 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix IT6810-001 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-121-020-00 and 8200-002 if bold is XW then it will be 8200-001 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-123-032-22 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix CPN-BE-100 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 9334-211-0040-0045 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-01-000-038-10-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 8978-111-0040 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-551 plus 5499-001 and 8841-067 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-551  plus 5499-001 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-04-15-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 9334-211-0005-0050 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-71-000-012-10-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SA6200A Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-123-214-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-235-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-126-036-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-126-036-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-200-245-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-200-X45-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-200-035-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-200-034 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-200-235-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-121-120-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 162VTS-121-235-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 9334-211-0115-0120 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-121-18-3-4-0-2 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST6917-121-XX Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST54854E-123-1X34-00   Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-121-XX4-22 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-01-09-05 with 9647 mounting plate Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-09-00-01-021-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-09-00-01-022-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-09-00-01-022-00 with 9647 mounting plate Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-09-00-01-003 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-09-00-02-050-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-02-05-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-550 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-551 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-551 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10009 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10010 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10025 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10011 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10012 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10013 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-02-09-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-04-15-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5497PM-004-M1002 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5497PM-XXX Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5497PM- Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5497PM- Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5499-003 2ea per unit MX2030-05-002-012-10-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-71-000-080-10-05    10001-00-08-10-02 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10005-00-08-05-02 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10005-00-08-10-02 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10026-02-12-05-02 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10026-02-12-10-02 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 7402-040-00  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 7402-045-00  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 7402-085-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 7402-085-01  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV5485C-008 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MW550-421-221 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-122-1882-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix PP10030-05-30-10-02 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10008-00-06-10-02 probe alone. For system would be MX2030-04-000-060-10-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 1007-00-12-05-02  probe alone. For system would be   MX2030-04-000-120-05-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix  part set. 5535-107-1-09-100 signal conditioner, SA6200A 100mV/g accelerometer and 9334-211-xxxx-xxxx cable Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5499-004-M1002 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 9282-040-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 7402-080-01 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-03-15-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-04-20-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10040-00-08-10 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10014-00-80-06 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-05-002-012-05-05   with 5499 probe housing Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5497PM-1-1-240-1-2  with the MX2030-06-005-030-010-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-03-05-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-03-07-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-05-00-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-01-50-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-01-90-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-01-000-012-10-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-01-000-016-05-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-02-000-024-10-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-03-000-030-10-05    Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-04-000-080-10-00    Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-05-002-012-05-05  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-06-002-012-10-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-045-01-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-045-00-00          Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-040-01-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-045-00-00          Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-080-00-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-080-00-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-080-01-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-71-000-028-10-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-72-015-050-05-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix mx2033-01-01-05-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-01-05-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix mx2033-01-01-05-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-01-09-05 with din rail mount Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-02-000-028-05-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2031-080-00-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SA6200A-551 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SA6200A-551 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SA6200A-051 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-051 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-551 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300-051 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6300and 3719-009 stud.  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10039-00-40-10-16-02 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 10040-002-052-10-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 9282-040-01 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 9282-080-01 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SV6350- or 5485C    high temp sensor Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5533-114 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-03-000-100-10-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX8030-tight view system Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX8030-02-010-070-05-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 440SR-2140-2020  Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 440DR-2122-2020 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 440SR-2100-0000 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 440SR-2020-0000 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5485C-001-010/8530-002/3719-033 or 5485-002/4850-010 and the mounting parts Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5485C-002 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-04-15-05-01-01 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-05-00-01-001 need to take exception to the adjustable open probe. This option is not available or needed for the MX2034 units. Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-04-05-05-01-003 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5485C-008 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-121-020-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E-123-1120-10 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5485C-008 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-01-09-05-02-051 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-02-05-05-02-051 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5491E-023-020-00 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SW6000-2321-200 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix SW6000-8021-350 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix ST5484E depending on frequency of machine Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-08-02-05-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2033-01-04-15-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 440DR-2044-0220 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5485C-002 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5534-135-0-28-100     Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 5534-102-0-79-100    Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2030-01-040-095-05-05 and MX2031-045-00-05 or MX2031-085-00-05 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-02-05-00-01-005 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-02-09-00-01-005 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix 9334-211-0040-0045 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam
Metrix MX2034-01-09-09-05-01-003 Metrix Vietnam, Metrix ANS Vietnam, Đại Lý Metrix chính thức tại Việt Nam