
Ms. Như |
![]() ![]() ![]() |
![]() |
|
![]() |
|
HotLine |
![]() ![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
Đang online | 33 |
![]() |
Lượt truy cập | 8887753 |
Model | TRK-330N |
Xuất xứ | Nhật Bản |
Kiểu | Tần số thấp, điện áp cao, loại phóng xung |
Điện áp đầu ra | 5-30kV (Giá trị đỉnh) |
Phương thức báo động | Đèn & Còi |
Đầu dò (Đính kèm tiêu chuẩn) |
PVC φ60 (Grip φ26) x375mm Dây: 5m, xấp xỉ. 1 kg |
Trang bị tiêu chuẩn |
Dây nối đất 2 cái (5m có kẹp) Dây công tắc an toàn (5m) 1 cái Dây sạc (1,5m) 1 cái Bàn chải hướng tâm điện cực 1 cái |
Sạc lại nguồn điện | AC 100V, 50/60Hz, 30VA |
Nguồn năng lượng | Pin Ni-Cd tích hợp |
Kích thước | 400(W) x 200(H) x 290(D) mm |
Trọng lượng | Xấp xỉ. 6,5kg |
Ngoài ra, Sanko còn cung cấp nhiều dòng máy đo độ dày lớp phủ khác nhau, tùy theo nhu cầu của khách hàng, vui lòng liên hệ chúng tôi đẻ được tư vấn tốt hơn:
SFe-2.5L | Đầu dò cho máy đo độ dày lớp phủ SWT sanko | probes for SWT coating thickness mete | Sanko Vietnam |
SFe-2.5LwA | Đầu dò cho máy đo độ dày lớp phủ SWT sanko | probes for SWT coating thickness mete | Sanko Vietnam |
SFe-2.0 | Đầu dò cho máy đo độ dày lớp phủ SWT sanko | probes for SWT coating thickness mete | Sanko Vietnam |
SFe-0.6 | Đầu dò cho máy đo độ dày lớp phủ SWT sanko | probes for SWT coating thickness mete | Sanko Vietnam |
SFe-0.6L | Đầu dò cho máy đo độ dày lớp phủ SWT sanko | probes for SWT coating thickness mete | Sanko Vietnam |
ANS Vietnam (Anh Nghi Son Service Trading Co., Ltd.)
Add: 135 Đường số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, TP. HCM, Việt Nam
Tel: 028 3517 0401 - 028 3517 0402 - Fax: 028 3517 0403 - Hotline: 0911 47 22 55
Email: support@ansgroup.asia;
Website: anhnghison.com